TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

53441. generalissimo (quân sự) tổng tư lệnh

Thêm vào từ điển của tôi
53442. hackery (Anh-Ân) xe bò

Thêm vào từ điển của tôi
53443. handsel quà năm mới, tiền mở hàng (năm ...

Thêm vào từ điển của tôi
53444. paradisaic như ở thiên đường, cực lạc

Thêm vào từ điển của tôi
53445. scenograph bức vẽ phối cảnh

Thêm vào từ điển của tôi
53446. semolina lõi hạt, bột hòn (để làm bánh p...

Thêm vào từ điển của tôi
53447. stenophyllous (thực vật học) có cánh hẹp

Thêm vào từ điển của tôi
53448. tracheitis (y học) viêm khí quản

Thêm vào từ điển của tôi
53449. vaporise làm cho bốc hơi

Thêm vào từ điển của tôi
53450. vermiculation cách trang trí bằng đường vân l...

Thêm vào từ điển của tôi