TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

53431. apocynaceous (thực vật học) (thuộc) họ trúc ...

Thêm vào từ điển của tôi
53432. count-out sự đếm từ 1 dến 10 (quyền Anh)

Thêm vào từ điển của tôi
53433. faculous (thuộc) vệt sáng trên mặt trời

Thêm vào từ điển của tôi
53434. flummox (từ lóng) làm bối rối, làm lúng...

Thêm vào từ điển của tôi
53435. inextirpable không nhỗ rễ được, không đào tậ...

Thêm vào từ điển của tôi
53436. putlog (kiến trúc) gióng ngang (để đỡ ...

Thêm vào từ điển của tôi
53437. radiophone điện thoại rađiô

Thêm vào từ điển của tôi
53438. satrap Xatrap (tỉnh trường nước Ba tư ...

Thêm vào từ điển của tôi
53439. vaporarium sự tắm hơi

Thêm vào từ điển của tôi
53440. brier (thực vật học) cây thạch nam

Thêm vào từ điển của tôi