53351.
p.m.
((viết tắt) p.m) quá trưa, chiề...
Thêm vào từ điển của tôi
53352.
periostitis
(y học) viêm màng xương
Thêm vào từ điển của tôi
53353.
plate-basket
giỏ đựng thìa đĩa...
Thêm vào từ điển của tôi
53354.
prophesy
tiên đoán, đoán trước, tiên tri
Thêm vào từ điển của tôi
53355.
report centre
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) đị...
Thêm vào từ điển của tôi
53356.
retinitis
(y học) viêm màng lưới, viêm võ...
Thêm vào từ điển của tôi
53357.
sepulchre
mộ cổ, mộ (bằng đá)
Thêm vào từ điển của tôi
53358.
skewbald
vá (trắng nâu, không có màu đen...
Thêm vào từ điển của tôi
53359.
strumae
(y học) tạng lao
Thêm vào từ điển của tôi
53360.
sugarer
(từ lóng) người làm việc chểnh ...
Thêm vào từ điển của tôi