TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

53341. magazinish (thuộc) cách viết tạp chí

Thêm vào từ điển của tôi
53342. mumper người ăn mày, người hành khất

Thêm vào từ điển của tôi
53343. re-echo tiếng vang lại, tiếng dội lại

Thêm vào từ điển của tôi
53344. baggieness sự rộng lùng thùng, sự phồng ra

Thêm vào từ điển của tôi
53345. dies non (pháp lý) ngày không xét xử

Thêm vào từ điển của tôi
53346. mortuary (thuộc) sự chết, (thuộc) việc t...

Thêm vào từ điển của tôi
53347. mumpish hờn dỗi, phụng phịu

Thêm vào từ điển của tôi
53348. roadstead (hàng hải) vũng tàu

Thêm vào từ điển của tôi
53349. slaver driver cai nô (người cai trông nô lệ)

Thêm vào từ điển của tôi
53350. space-writer người viết bài (cho báo) tính d...

Thêm vào từ điển của tôi