53291.
messmate
người ăn cùng bàn (ở trên tàu, ...
Thêm vào từ điển của tôi
53292.
politicize
làm chính trị; tham gia chính t...
Thêm vào từ điển của tôi
53293.
saucebox
người hỗn xược, đứa bé láo xược
Thêm vào từ điển của tôi
53294.
snow-gauge
thước đo tuyết
Thêm vào từ điển của tôi
53295.
bulwark
bức tường thành
Thêm vào từ điển của tôi
53296.
hanky
(thông tục) khăn tay, khăn mùi ...
Thêm vào từ điển của tôi
53297.
perambulate
đi dạo trong (vườn...), đi khắp...
Thêm vào từ điển của tôi
53299.
shear steel
thép làm kéo, thép làm dao
Thêm vào từ điển của tôi
53300.
tapster
nhân viên phục vụ ở cửa hàng gi...
Thêm vào từ điển của tôi