53281.
miscegenation
hôn nhân khác chủng tộc (như da...
Thêm vào từ điển của tôi
53282.
nicotinize
tẩm nicôtin
Thêm vào từ điển của tôi
53283.
pudendum
âm hộ
Thêm vào từ điển của tôi
53284.
ring-bolt
(hàng hải) chốt có vòng (để buộ...
Thêm vào từ điển của tôi
53285.
stock-account
sổ nhập và xuất hàng
Thêm vào từ điển của tôi
53287.
whipper-snapper
(thông tục) nhóc con bắng nhắng...
Thêm vào từ điển của tôi
53288.
anthracic
(y học) (thuộc) bệnh than
Thêm vào từ điển của tôi
53289.
arteriotomy
(y học) thủ thuật mở động mạch
Thêm vào từ điển của tôi
53290.
banqueter
người dự tiệc lớn
Thêm vào từ điển của tôi