53281.
low-water mark
mức nước thuỷ triều lúc thấp nh...
Thêm vào từ điển của tôi
53282.
overcaution
sự quá thận trọng; tính quá thậ...
Thêm vào từ điển của tôi
53283.
altimeter
cái đo độ cao
Thêm vào từ điển của tôi
53284.
fluvial
(thuộc) sông
Thêm vào từ điển của tôi
53285.
geniculate
(sinh vật học) cong gập (như đầ...
Thêm vào từ điển của tôi
53286.
infantilsm
(tâm lý học) tính con trẻ, nhi ...
Thêm vào từ điển của tôi
53287.
laminal
thành phiến, thành lá, thành lớ...
Thêm vào từ điển của tôi
53288.
laudable
đáng tán dương, đáng ca ngợi, đ...
Thêm vào từ điển của tôi
53289.
messmate
người ăn cùng bàn (ở trên tàu, ...
Thêm vào từ điển của tôi
53290.
politicize
làm chính trị; tham gia chính t...
Thêm vào từ điển của tôi