TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

53271. battle-axe (sử học) rìu chiến

Thêm vào từ điển của tôi
53272. imaginal (động vật học) (thuộc) thành tr...

Thêm vào từ điển của tôi
53273. lectionary tập kinh giảng (ở nhà thờ khi l...

Thêm vào từ điển của tôi
53274. nicotian (thuộc) thuốc lá

Thêm vào từ điển của tôi
53275. obturation sự đút nút, sự lắp, sự bịt, sự ...

Thêm vào từ điển của tôi
53276. pailful thùng (đầy), xô (đầy)

Thêm vào từ điển của tôi
53277. phlogiston yếu tố cháy, nhiên liệu

Thêm vào từ điển của tôi
53278. skupshtina quốc hội Nam tư

Thêm vào từ điển của tôi
53279. synonymic (thuộc) từ đồng nghĩa, dùng từ ...

Thêm vào từ điển của tôi
53280. tilery lò ngói

Thêm vào từ điển của tôi