53271.
sirgang
(động vật học) loài quạ xanh (l...
Thêm vào từ điển của tôi
53272.
unedge
làm mất cạnh, làm cùn
Thêm vào từ điển của tôi
53273.
apostatize
bỏ đạo, bội giáo, bỏ đảng
Thêm vào từ điển của tôi
53274.
archespore
(thực vật học) nguyên bào tử
Thêm vào từ điển của tôi
53275.
chancery
toà đại pháp Anh
Thêm vào từ điển của tôi
53276.
concrescence
(sinh vật học) sự liên trưởng
Thêm vào từ điển của tôi
53277.
ephemerae
(động vật học) con phù du
Thêm vào từ điển của tôi
53278.
fungiform
hình nấm
Thêm vào từ điển của tôi
53279.
lich
(từ cổ,nghĩa cổ) thi thể, thi h...
Thêm vào từ điển của tôi
53280.
octad
nhóm tám, bộ tám
Thêm vào từ điển của tôi