53241.
mesoblast
(sinh vật học) lá giữa (của phổ...
Thêm vào từ điển của tôi
53243.
occupier
người chiếm giữ, người chiếm cứ...
Thêm vào từ điển của tôi
53244.
peatmoss
bãi than bùn
Thêm vào từ điển của tôi
53245.
saturable
có thể làm no, có thể bão hoà
Thêm vào từ điển của tôi
53246.
shavetail
(từ lóng) thiếu uý mới được đề ...
Thêm vào từ điển của tôi
53247.
sidelong
ở bên; xiên về phía bên
Thêm vào từ điển của tôi
53248.
splenial
(y học) dùng để nẹp
Thêm vào từ điển của tôi
53249.
inconnu
người lạ mặt
Thêm vào từ điển của tôi