53221.
proteiform
hay thay đổi hình dạng, hay biế...
Thêm vào từ điển của tôi
53222.
pustulation
sự mọc mụn mủ, sự thành mụn mủ
Thêm vào từ điển của tôi
53223.
radiogram
điện báo rađiô
Thêm vào từ điển của tôi
53224.
revers
ve áo
Thêm vào từ điển của tôi
53225.
rota
bảng phân công
Thêm vào từ điển của tôi
53226.
sun-side up
tráng lập là (trứng)
Thêm vào từ điển của tôi
53227.
fire-trap
nhà không có lối thoát khi cháy
Thêm vào từ điển của tôi
53228.
giver
người cho, người biếu, người tặ...
Thêm vào từ điển của tôi
53230.
needle game
trò chơi cay cú; cuộc đấu cay c...
Thêm vào từ điển của tôi