53181.
anthracitous
có antraxit; như antraxit
Thêm vào từ điển của tôi
53182.
catechize
dạy bằng sách giáo lý vấn đáp
Thêm vào từ điển của tôi
53183.
erectility
trạng thái cương
Thêm vào từ điển của tôi
53184.
eudiometry
(hoá học) phép đo khí
Thêm vào từ điển của tôi
53185.
handbell
chuông nhỏ (lắc bằng tay)
Thêm vào từ điển của tôi
53186.
outact
làm giỏi hơn, đóng kịch khéo hơ...
Thêm vào từ điển của tôi
53187.
plectrum
(âm nhạc) miếng gảy (đàn)
Thêm vào từ điển của tôi
53188.
sun-burner
cụm đèn trần (ở trần nhà) ((cũn...
Thêm vào từ điển của tôi
53189.
undiscriminating
không biết phân biệt, không biế...
Thêm vào từ điển của tôi
53190.
angioma
(y học) u mạch
Thêm vào từ điển của tôi