TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

53171. passible (tôn giáo) dễ cảm động, dễ xúc ...

Thêm vào từ điển của tôi
53172. porcellanous bằng s

Thêm vào từ điển của tôi
53173. sidy làm bộ, lên mặt, huênh hoang

Thêm vào từ điển của tôi
53174. systematization sự hệ thống hoá

Thêm vào từ điển của tôi
53175. ungrammatical không đúng ngữ pháp, sai ngữ ph...

Thêm vào từ điển của tôi
53176. detrited mòn, bị cọ mòn

Thêm vào từ điển của tôi
53177. errhine làm hắt hơi

Thêm vào từ điển của tôi
53178. europeanise âu hoá

Thêm vào từ điển của tôi
53179. haemal (giải phẫu) (thuộc) máu; (thuộc...

Thêm vào từ điển của tôi
53180. hibernal (thuộc) mùa đông; về mùa đông

Thêm vào từ điển của tôi