TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

53171. gingivitis (y học) viêm lợi

Thêm vào từ điển của tôi
53172. marmoset (động vật học) khỉ đuôi sóc (ch...

Thêm vào từ điển của tôi
53173. spectroscope (vật lý) kính quang phổ

Thêm vào từ điển của tôi
53174. tollhouse phòng thuế

Thêm vào từ điển của tôi
53175. ebrious (từ hiếm,nghĩa hiếm) say; thích...

Thêm vào từ điển của tôi
53176. euclid (toán học) nhà toán học O-clit

Thêm vào từ điển của tôi
53177. expletive (ngôn ngữ học) để chêm; chêm và...

Thêm vào từ điển của tôi
53178. meanly hèn hạ, bần tiện, bủn xỉn

Thêm vào từ điển của tôi
53179. sick-flag cờ vàng (báo hiệu có bệnh dịch ...

Thêm vào từ điển của tôi
53180. flower-piece tranh vẽ hoa

Thêm vào từ điển của tôi