53171.
passible
(tôn giáo) dễ cảm động, dễ xúc ...
Thêm vào từ điển của tôi
53173.
sidy
làm bộ, lên mặt, huênh hoang
Thêm vào từ điển của tôi
53175.
ungrammatical
không đúng ngữ pháp, sai ngữ ph...
Thêm vào từ điển của tôi
53176.
detrited
mòn, bị cọ mòn
Thêm vào từ điển của tôi
53177.
errhine
làm hắt hơi
Thêm vào từ điển của tôi
53179.
haemal
(giải phẫu) (thuộc) máu; (thuộc...
Thêm vào từ điển của tôi
53180.
hibernal
(thuộc) mùa đông; về mùa đông
Thêm vào từ điển của tôi