52641.
still-hunt
săn lén, đuổi lén
Thêm vào từ điển của tôi
52642.
trifoliate
(thực vật học) có ba lá chét (l...
Thêm vào từ điển của tôi
52643.
underripe
chưa chín hẳn, còn ương
Thêm vào từ điển của tôi
52644.
willies
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...
Thêm vào từ điển của tôi
52645.
cowslip
(thực vật học) cây anh thảo hoa...
Thêm vào từ điển của tôi
52646.
diabase
(khoáng chất) điaba
Thêm vào từ điển của tôi
52647.
labouring
cần lao, lao động
Thêm vào từ điển của tôi
52648.
mail-oder house
cửa hàng nhận đặt và trả bằng đ...
Thêm vào từ điển của tôi
52649.
pacer
(như) pace-maker
Thêm vào từ điển của tôi
52650.
sail-cloth
vải làm buồm
Thêm vào từ điển của tôi