52633.
welladay
(từ cổ,nghĩa cổ) (như) wellaway
Thêm vào từ điển của tôi
52634.
amatory
yêu đương, biểu lộ tình yêu
Thêm vào từ điển của tôi
52635.
caiman
(động vật học) cá sấu (từ Mỹ,ng...
Thêm vào từ điển của tôi
52636.
corporality
tính hữu hình, tính cụ thể
Thêm vào từ điển của tôi
52637.
henandchickens
(thực vật học) cây cảnh thiên h...
Thêm vào từ điển của tôi
52638.
humpy
(Uc) túp lều
Thêm vào từ điển của tôi
52639.
plumbism
(y học) chứng nhiễm độc chì
Thêm vào từ điển của tôi
52640.
scrutineer
người kiểm phiếu bầu (xem có hợ...
Thêm vào từ điển của tôi