TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

52631. socle (kiến trúc) bệ (tượng...)

Thêm vào từ điển của tôi
52632. air map bản đồ hàng không

Thêm vào từ điển của tôi
52633. blowzed thô kệch

Thêm vào từ điển của tôi
52634. census-paper bản khai (tên tuổi...) trong cu...

Thêm vào từ điển của tôi
52635. cliquish có tính chất phường bọn, có tín...

Thêm vào từ điển của tôi
52636. exoteric công khai

Thêm vào từ điển của tôi
52637. lead-works xưởng đúc chì

Thêm vào từ điển của tôi
52638. polysyllabic nhiều âm tiết (từ)

Thêm vào từ điển của tôi
52639. santonica (thực vật học) cây ngải ít hoa

Thêm vào từ điển của tôi
52640. ski-joring (thể dục,thể thao) môn trượt tu...

Thêm vào từ điển của tôi