52611.
sensuousness
tính thích nhục dục, tính ưa kh...
Thêm vào từ điển của tôi
52612.
untraced
không được vạch ra (kế hoạch, đ...
Thêm vào từ điển của tôi
52614.
cinch
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nịt, đai da, đ...
Thêm vào từ điển của tôi
52615.
esclandre
(như) scandal
Thêm vào từ điển của tôi
52616.
imploring
cầu khẩn, khẩn nài, van xin
Thêm vào từ điển của tôi
52617.
inaugurator
người khai mạc; người khánh thà...
Thêm vào từ điển của tôi
52619.
self-explaining
tự giải thích, có thể hiểu được...
Thêm vào từ điển của tôi
52620.
spadicose
có bông mo; thuộc loại có bông ...
Thêm vào từ điển của tôi