52592.
literator
nhà văn
Thêm vào từ điển của tôi
52594.
tautologise
(ngôn ngữ học) lặp thừa
Thêm vào từ điển của tôi
52595.
waveless
không có sóng, không gợn sóng, ...
Thêm vào từ điển của tôi
52596.
aeriform
dạng hơi
Thêm vào từ điển của tôi
52597.
coccyges
(giải phẫu) xương cụt
Thêm vào từ điển của tôi
52598.
debenlitate
làm yếu sức, làm suy nhược
Thêm vào từ điển của tôi
52599.
inculpation
sự buộc tội, sự làm cho liên lu...
Thêm vào từ điển của tôi
52600.
lifelessness
sự không có sự sống
Thêm vào từ điển của tôi