51541.
wirephoto
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) điện báo truyề...
Thêm vào từ điển của tôi
51542.
idiopathy
(y học) bệnh tự phát
Thêm vào từ điển của tôi
51543.
impetiginous
(y học) chốc lở, mắc bệnh chốc ...
Thêm vào từ điển của tôi
51544.
inanition
sự đói lả
Thêm vào từ điển của tôi
51545.
morpheme
(ngôn ngữ học) hình vị
Thêm vào từ điển của tôi
51546.
multilator
người làm tổn thương, người cắt...
Thêm vào từ điển của tôi
51547.
overweighted
bị chất quá nặng
Thêm vào từ điển của tôi
51548.
peptone
Peptone
Thêm vào từ điển của tôi
51549.
pullulation
sự mọc mầm, sự nảy mầm
Thêm vào từ điển của tôi
51550.
recognizability
tính có thể công nhận, tính có ...
Thêm vào từ điển của tôi