51521.
angulate
có góc, có góc cạnh
Thêm vào từ điển của tôi
51522.
fluor-spar
(khoáng chất) Fluorit
Thêm vào từ điển của tôi
51523.
hoped-for
hy vọng, mong đợi
Thêm vào từ điển của tôi
51524.
misemploy
dùng sai, sử dụng sai
Thêm vào từ điển của tôi
51525.
alterableness
tính có thể thay đổi, tính có t...
Thêm vào từ điển của tôi
51526.
plexor
(y học) búa gõ (để gõ vào tấm g...
Thêm vào từ điển của tôi
51528.
ravelin
(quân sự) thành luỹ hình bán ng...
Thêm vào từ điển của tôi
51529.
remonstrative
để quở trách, để khiển trách; đ...
Thêm vào từ điển của tôi
51530.
shaving-horse
giá bào (giá để giữ tấm ván khi...
Thêm vào từ điển của tôi