51571.
liquorish
thích uống rượu, tỏ vẻ thích rư...
Thêm vào từ điển của tôi
51572.
palpi
(như) palp
Thêm vào từ điển của tôi
51573.
pronate
đặt úp sấp (bàn tay...); quay s...
Thêm vào từ điển của tôi
51574.
theatricize
xử xự không tự nhiên, đóng kịch...
Thêm vào từ điển của tôi
51575.
unshaded
không có bóng mát, không có bón...
Thêm vào từ điển của tôi
51576.
antimonic
(hoá học) Antimonic
Thêm vào từ điển của tôi
51577.
diffract
(vật lý) làm nhiễu xạ
Thêm vào từ điển của tôi
51578.
edwardian
thuộc triều đại các vua Ê-đu-a;...
Thêm vào từ điển của tôi
51579.
geologise
nghiên cứu địa chất
Thêm vào từ điển của tôi
51580.
ignominy
tính xấu xa, tính đê tiện, tính...
Thêm vào từ điển của tôi