51571.
anzac
(số nhiều) binh đoàn An-giắc (b...
Thêm vào từ điển của tôi
51572.
dixie land
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) các bang miền ...
Thêm vào từ điển của tôi
51573.
free quarters
sự ăn ở không mất tiền
Thêm vào từ điển của tôi
51574.
halometry
phép đo muối
Thêm vào từ điển của tôi
51575.
mental home
bệnh viện tinh thần kinh, nhà t...
Thêm vào từ điển của tôi
51576.
parricide
kẻ giết cha; kẻ giết mẹ; kẻ giế...
Thêm vào từ điển của tôi
51577.
rebarbarize
làm trở thành dã man (một dân t...
Thêm vào từ điển của tôi
51578.
volatilize
làm cho bay hơi
Thêm vào từ điển của tôi
51579.
gibus
(sân khấu) mũ xếp
Thêm vào từ điển của tôi
51580.
impeccance
sự không có tội, sự không có sa...
Thêm vào từ điển của tôi