51601.
emplace
(quân sự) đặt (súng)
Thêm vào từ điển của tôi
51602.
ferial
(tôn giáo) thường
Thêm vào từ điển của tôi
51604.
petaled
(thực vật học) có cánh (hoa)
Thêm vào từ điển của tôi
51605.
sackful
bao tải (đầy)
Thêm vào từ điển của tôi
51607.
collapsibility
tính có thể gập lại, tính xếp l...
Thêm vào từ điển của tôi
51608.
portcullis
khung lưới sắt (kéo lên kéo xuố...
Thêm vào từ điển của tôi
51609.
pumice
đá bọt ((cũng) pumice stone)
Thêm vào từ điển của tôi
51610.
slavey
(từ lóng) người đầy tớ gái (ở q...
Thêm vào từ điển của tôi