51611.
papulous
(sinh vật học) có nốt nhú
Thêm vào từ điển của tôi
51612.
poplar
(thực vật học) cây bạch dương
Thêm vào từ điển của tôi
51614.
sloyd
phương pháp dạy thủ công (ở Thụ...
Thêm vào từ điển của tôi
51615.
snippiness
tình trạng gồm toàn mẩu vụn; sự...
Thêm vào từ điển của tôi
51616.
stelliferous
(từ hiếm,nghĩa hiếm) có sao, đầ...
Thêm vào từ điển của tôi
51617.
stylite
(sử học) ẩn sĩ sống ở đỉnh cột
Thêm vào từ điển của tôi
51618.
tank ship
tàu chở dầu; tàu chở nước
Thêm vào từ điển của tôi
51619.
whipster
đứa bé
Thêm vào từ điển của tôi
51620.
camp-fire
lửa trại
Thêm vào từ điển của tôi