51621.
unmodulated
không được điều chỉnh
Thêm vào từ điển của tôi
51622.
utilizable
dùng được
Thêm vào từ điển của tôi
51623.
actinia
(động vật học) hải quỳ
Thêm vào từ điển của tôi
51624.
antiphon
bài thánh ca, bài tụng ca
Thêm vào từ điển của tôi
51625.
appetence
lòng thèm muốn, lòng ham muốn, ...
Thêm vào từ điển của tôi
51626.
clerkly
(thuộc) người thư ký; có tính c...
Thêm vào từ điển của tôi
51627.
demonetise
huỷ bỏ (một thứ tiền tệ)
Thêm vào từ điển của tôi
51628.
goose-flesh
da sởn gai ốc (vì lạnh, sợ...)
Thêm vào từ điển của tôi
51629.
grub-axe
cuốc chim (để bới củ...)
Thêm vào từ điển của tôi