TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

51561. planimetrical (thuộc) phép đo diện tích (mặt ...

Thêm vào từ điển của tôi
51562. trunk-call sự gọi dây nói liên tỉnh, sự gọ...

Thêm vào từ điển của tôi
51563. untruth điều nói láo, điều nói dối, điề...

Thêm vào từ điển của tôi
51564. coaxial (toán học) đồng trục

Thêm vào từ điển của tôi
51565. conductance (vật lý) độ dẫn

Thêm vào từ điển của tôi
51566. importation sự nhập, sự nhập khẩu

Thêm vào từ điển của tôi
51567. quinine (dược học) Quinin

Thêm vào từ điển của tôi
51568. bedeck trang hoàng, trang trí; trang đ...

Thêm vào từ điển của tôi
51569. lumbering ì ạch kéo lết đi

Thêm vào từ điển của tôi
51570. recrimination sự buộc tội trả lại, sự tố cáo ...

Thêm vào từ điển của tôi