TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

51451. selenotropic (thực vật học) hướng mặt trăng

Thêm vào từ điển của tôi
51452. sun-dial đồng hồ mặt trời

Thêm vào từ điển của tôi
51453. synovitis (y học) viêm màng hoạt dịch

Thêm vào từ điển của tôi
51454. tank town (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (ngành đường s...

Thêm vào từ điển của tôi
51455. accursal sự kết tội, sự buộc tội; sự bị ...

Thêm vào từ điển của tôi
51456. care-worn đầy lo âu, đầy lo lắng

Thêm vào từ điển của tôi
51457. coquito (thực vật học) cây côkitô, cây ...

Thêm vào từ điển của tôi
51458. parturifacient (y học) thuốc làm đẻ dễ

Thêm vào từ điển của tôi
51459. selenotropism (thực vật học) tính hướng mặt t...

Thêm vào từ điển của tôi
51460. substitutive để thế, để thay thế

Thêm vào từ điển của tôi