51421.
pudding-stone
(địa lý,địa chất) cát kết đóng ...
Thêm vào từ điển của tôi
51422.
spectrometry
(vật lý) phép đo phổ
Thêm vào từ điển của tôi
51423.
adjutage
ống vòi (ống nhỏ lắp vào miệng ...
Thêm vào từ điển của tôi
51424.
anthocyanin
(thực vật học) Antoxian (chất s...
Thêm vào từ điển của tôi
51425.
botulism
(y học) chứng ngộ độc thịt (vì ...
Thêm vào từ điển của tôi
51426.
dioecious
(thực vật học) khác gốc
Thêm vào từ điển của tôi
51427.
doctrinist
người theo chủ nghĩa học thuyết
Thêm vào từ điển của tôi
51428.
lecithin
(hoá học) lexithin
Thêm vào từ điển của tôi
51429.
substantialise
làm cho có thực chất, làm cho c...
Thêm vào từ điển của tôi