51431.
lambency
sự lướt nhẹ, sự liếm nhẹ, sự nh...
Thêm vào từ điển của tôi
51432.
snouty
giống cái mũi, giống cái mõn
Thêm vào từ điển của tôi
51433.
tetanic
(y học) (thuộc) bệnh uốn ván
Thêm vào từ điển của tôi
51434.
trayful
khay (đầy), mân (đầy)
Thêm vào từ điển của tôi
51435.
unsaturable
(hoá học) không thể b o hoà đượ...
Thêm vào từ điển của tôi
51436.
conquero
người đi xâm chiếm, người đi ch...
Thêm vào từ điển của tôi
51437.
douse
(hàng hải) hạ (buồm)
Thêm vào từ điển của tôi
51438.
gladsome
(thơ ca) sung sướng, vui mừng, ...
Thêm vào từ điển của tôi
51439.
hellene
người Hy-lạp
Thêm vào từ điển của tôi
51440.
infallibleness
tính không thể sai lầm được, tí...
Thêm vào từ điển của tôi