51481.
pogrom
(sử học) cuộc tàn sát người Do ...
Thêm vào từ điển của tôi
51482.
rebutment
sự bác bỏ (đề nghị của người nà...
Thêm vào từ điển của tôi
51483.
fire house
trạm chữa cháy, trạm cứu hoả
Thêm vào từ điển của tôi
51484.
heeled
có gót
Thêm vào từ điển của tôi
51485.
leather-head
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) th...
Thêm vào từ điển của tôi
51486.
non-aligned
(chính trị) không liên kết
Thêm vào từ điển của tôi
51487.
requital
sự đền bù, sự đền đáp; sự trả ơ...
Thêm vào từ điển của tôi
51488.
stipule
(thực vật học) lá kèm
Thêm vào từ điển của tôi
51489.
valorous
(thơ ca) dũng cảm
Thêm vào từ điển của tôi