51231.
exultancy
nỗi hân hoan, nỗi hoan hỉ; nỗi ...
Thêm vào từ điển của tôi
51232.
fruitlet
(thực vật học) quả con (trong m...
Thêm vào từ điển của tôi
51233.
soft soap
xà phòng mềm
Thêm vào từ điển của tôi
51234.
staid
chắc chắn, trầm tĩnh, điềm đạm
Thêm vào từ điển của tôi
51235.
venerator
người tôn kính
Thêm vào từ điển của tôi
51236.
gastropode
(động vật học) loài chân bụng
Thêm vào từ điển của tôi
51237.
glycogen
(hoá học) Glucogen
Thêm vào từ điển của tôi
51238.
minuteness
tính nhỏ bé, tính vụn vặt
Thêm vào từ điển của tôi
51239.
unfatherly
không đúng với tư cách người bố
Thêm vào từ điển của tôi
51240.
venereal
giao cấu
Thêm vào từ điển của tôi