51231.
party-liner
người tán thành đường lối của đ...
Thêm vào từ điển của tôi
51232.
pentathlon
(thể dục,thể thao) cuộc thi năm...
Thêm vào từ điển của tôi
51233.
saltatorial
(thuộc) sự nhảy vọt; có thể nhả...
Thêm vào từ điển của tôi
51234.
unswerving
((thường) nghĩa bóng) khó lay c...
Thêm vào từ điển của tôi
51235.
disentumb
khai quật (tử thi) đào mả lên
Thêm vào từ điển của tôi
51236.
hay-mow
vựa cỏ khô, nơi đánh đồng cỏ kh...
Thêm vào từ điển của tôi
51237.
imperishability
sự bất tử, sự bất hủ, sự bất di...
Thêm vào từ điển của tôi
51238.
jalousie
bức mành, mành mành
Thêm vào từ điển của tôi
51239.
mechanise
cơ khí hoá
Thêm vào từ điển của tôi
51240.
parvenu
kẻ mới phất
Thêm vào từ điển của tôi