TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

51221. trilateral (toán học) ba cạnh, tam giác

Thêm vào từ điển của tôi
51222. decasaulization sự chấm dứt việc sử dụng nhân c...

Thêm vào từ điển của tôi
51223. kirschwasser rượu anh đào dại

Thêm vào từ điển của tôi
51224. obscurant người chủ trương ngu đần

Thêm vào từ điển của tôi
51225. onerousness tính chất nặng nề, tính chất kh...

Thêm vào từ điển của tôi
51226. pavan điệu vũ pavan (gốc ở Tây ban nh...

Thêm vào từ điển của tôi
51227. pomological (thuộc) khoa trồng cây ăn quả

Thêm vào từ điển của tôi
51228. purgative (y học) để tẩy; làm tẩy, làm xổ

Thêm vào từ điển của tôi
51229. tibit miếng ngon

Thêm vào từ điển của tôi
51230. war-paint thuốc vẽ bôi lên người trước kh...

Thêm vào từ điển của tôi