51221.
anoesis
(tâm lý học) trạng thái tỉnh nh...
Thêm vào từ điển của tôi
51222.
clink
(từ lóng) nhà tù, nhà giam, nhà...
Thêm vào từ điển của tôi
51223.
conveyer
người đem, người mang (thư, gói...
Thêm vào từ điển của tôi
51224.
hospitalise
đưa vào bệnh viện, nằm bệnh việ...
Thêm vào từ điển của tôi
51225.
pinguid
(thường)(đùa cợt) nhiều mỡ, mỡ ...
Thêm vào từ điển của tôi
51226.
polyploid
(sinh vật học) đa hội
Thêm vào từ điển của tôi
51227.
ranchman
chủ trại nuôi súc vật
Thêm vào từ điển của tôi
51228.
stigmatize
bêu xấu (ai), dán cho (ai) cái ...
Thêm vào từ điển của tôi
51229.
torsel
đồ trang sức hình xoắn ốc
Thêm vào từ điển của tôi
51230.
y
y
Thêm vào từ điển của tôi