50781.
protrude
kéo ra, lôi ra, làm thò ra, làm...
Thêm vào từ điển của tôi
50782.
rag-and-bone-man
người buôn bán giẻ rách; người ...
Thêm vào từ điển của tôi
50783.
sestertius
(như) sesterce
Thêm vào từ điển của tôi
50785.
squamae
(sinh vật học) vảy
Thêm vào từ điển của tôi
50786.
toothsome
ngon, ngon lành
Thêm vào từ điển của tôi
50787.
unman
làm cho yếu đuối, làm cho mềm y...
Thêm vào từ điển của tôi
50788.
unprintable
không in được (vì quá tục tĩu)
Thêm vào từ điển của tôi
50789.
wadi
sông ngòi chỉ có nước vào mùa m...
Thêm vào từ điển của tôi
50790.
anabolism
(sinh vật học) sự đồng hoá
Thêm vào từ điển của tôi