TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

50801. riding-lamp đèn hiệu lúc thả neo (tàu thuỷ)

Thêm vào từ điển của tôi
50802. adenite (y học) viêm hạch

Thêm vào từ điển của tôi
50803. assoil (từ cổ,nghĩa cổ) tha tội, xá tô...

Thêm vào từ điển của tôi
50804. despisingly xem thường, coi khinh, khinh mi...

Thêm vào từ điển của tôi
50805. encyclopaedical (thuộc) bộ sách bách khoa

Thêm vào từ điển của tôi
50806. examinatorial (thuộc) sự thi cử

Thêm vào từ điển của tôi
50807. eyas (động vật học) chim bồ câu cắt ...

Thêm vào từ điển của tôi
50808. foot-gear đồ đi ở chân (giày, dép, tất......

Thêm vào từ điển của tôi
50809. hectometer Hectomet

Thêm vào từ điển của tôi
50810. spinozist người theo học thuyết Spi-nô-da

Thêm vào từ điển của tôi