50521.
phytogenesis
sự phát sinh thực vật; lịch sử ...
Thêm vào từ điển của tôi
50522.
sod
bụng (ch).
Thêm vào từ điển của tôi
50523.
still-walker
(động vật học) chim cà kheo
Thêm vào từ điển của tôi
50524.
unnumbered
không đếm
Thêm vào từ điển của tôi
50525.
acarpous
(thực vật học) không sinh quả
Thêm vào từ điển của tôi
50526.
antitoxic
trừ độc, tiêu độc
Thêm vào từ điển của tôi
50527.
axle-box
(kỹ thuật) hộp ổ trục
Thêm vào từ điển của tôi
50528.
circumjacent
ở xung quanh, ở bốn phía
Thêm vào từ điển của tôi
50529.
osteological
(thuộc) khoa xương
Thêm vào từ điển của tôi
50530.
spindle-legs
(thông tục) người cà khẳng cà k...
Thêm vào từ điển của tôi