TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

50521. triptych hoạ tranh bộ ba

Thêm vào từ điển của tôi
50522. venturesomeness óc mạo hiểm; tính mạo hiểm, tín...

Thêm vào từ điển của tôi
50523. aquarist người trông nom nơi trưng bày b...

Thêm vào từ điển của tôi
50524. compulsiveness tính chất ép buộc

Thêm vào từ điển của tôi
50525. crudness tính còn nguyên, tính còn sống

Thêm vào từ điển của tôi
50526. decimeter đêximet

Thêm vào từ điển của tôi
50527. eating house nhà ăn; hàng quán, quán ăn

Thêm vào từ điển của tôi
50528. entomophilous (thực vật học) do sâu bọ truyền...

Thêm vào từ điển của tôi
50529. etwee túi nhỏ (đựng kim, tăm xỉa răng...

Thêm vào từ điển của tôi
50530. greyness màu xám

Thêm vào từ điển của tôi