TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

50521. undecomposable không thể phân tích được, không...

Thêm vào từ điển của tôi
50522. undulatory gợn sóng, nhấp nhô

Thêm vào từ điển của tôi
50523. unpresentable không thể bày ra, không thể phô...

Thêm vào từ điển của tôi
50524. wirephoto (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) điện báo truyề...

Thêm vào từ điển của tôi
50525. amyloid dạng tinh bột

Thêm vào từ điển của tôi
50526. fagot bó củi

Thêm vào từ điển của tôi
50527. glanderous (như) glandered

Thêm vào từ điển của tôi
50528. idiopathy (y học) bệnh tự phát

Thêm vào từ điển của tôi
50529. impetiginous (y học) chốc lở, mắc bệnh chốc ...

Thêm vào từ điển của tôi
50530. inanition sự đói lả

Thêm vào từ điển của tôi