49921.
flotage
sự nổi, sự trôi lềnh bềnh
Thêm vào từ điển của tôi
49922.
haulyard
(hàng hải) dây leo
Thêm vào từ điển của tôi
49923.
roquefort
phó mát rôcơfo
Thêm vào từ điển của tôi
49924.
sound-film
phim nói
Thêm vào từ điển của tôi
49925.
afield
ở ngoài đồng, ở ngoài ruộng; ra...
Thêm vào từ điển của tôi
49926.
aphasia
(y học) chứng mất ngôn ngữ
Thêm vào từ điển của tôi
49927.
bottle-green
màu lục vỏ chai, lục sẫm
Thêm vào từ điển của tôi
49928.
comely
đẹp, duyên dáng, dễ thương
Thêm vào từ điển của tôi
49929.
el dorado
(El_Dorado) xứ En-đô-ra-đô (xứ ...
Thêm vào từ điển của tôi
49930.
fuguist
(âm nhạc) người soạn fuga
Thêm vào từ điển của tôi