TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

49921. stipulator người quy định

Thêm vào từ điển của tôi
49922. syncretism (triết học) thuyết hổ lốn

Thêm vào từ điển của tôi
49923. anemograph (khí tượng) máy ghi gió

Thêm vào từ điển của tôi
49924. aquamarine ngọc xanh biển aquamarin

Thêm vào từ điển của tôi
49925. ejectment (pháp lý) sự đuổi ra (khỏi một ...

Thêm vào từ điển của tôi
49926. f f

Thêm vào từ điển của tôi
49927. histamine (hoá học) hixtamin

Thêm vào từ điển của tôi
49928. impenetrability tính không thể qua được, tính k...

Thêm vào từ điển của tôi
49929. interpellate chất vấn (một thành viên trong ...

Thêm vào từ điển của tôi
49930. non-aligned (chính trị) không liên kết

Thêm vào từ điển của tôi