TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

49931. sea mile dặm biển, hải lý

Thêm vào từ điển của tôi
49932. strabismus (y học) tật lác mắt

Thêm vào từ điển của tôi
49933. stucco-work tường trát vữa xtucô, hình đắp ...

Thêm vào từ điển của tôi
49934. tentacular (động vật học) (thuộc) tua cảm

Thêm vào từ điển của tôi
49935. amethystine (thuộc) thạch anh tím, bằng thạ...

Thêm vào từ điển của tôi
49936. cook-room (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bếp, phòng bếp...

Thêm vào từ điển của tôi
49937. dime store (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cửa hàng bán đ...

Thêm vào từ điển của tôi
49938. harvest-fly con ve sầu

Thêm vào từ điển của tôi
49939. impressionism chủ nghĩa ấn tượng

Thêm vào từ điển của tôi
49940. lachrymator (hoá học) chất làm chảy nước mắ...

Thêm vào từ điển của tôi