TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

49941. unjustness tính bất công

Thêm vào từ điển của tôi
49942. workaday thường ngày

Thêm vào từ điển của tôi
49943. abilitate (từ hiếm,nghĩa hiếm) (như) habi...

Thêm vào từ điển của tôi
49944. aphetic (thuộc) hiện tượng mất nguyên â...

Thêm vào từ điển của tôi
49945. felinity sự giả dối; sự nham hiểm (của s...

Thêm vào từ điển của tôi
49946. inexacusability tính không thứ được, tính không...

Thêm vào từ điển của tôi
49947. lobate có thuỳ, phân thuỳ

Thêm vào từ điển của tôi
49948. rillet dòng suối nhỏ

Thêm vào từ điển của tôi
49949. spectrograph (vật lý) máy ghi phổ, máy quang...

Thêm vào từ điển của tôi
49950. cloudiness tình trạng có mây phủ, tình trạ...

Thêm vào từ điển của tôi