49911.
colourable
có thể tô màu
Thêm vào từ điển của tôi
49912.
ironist
người hay nói mỉa, người hay mỉ...
Thêm vào từ điển của tôi
49913.
kinsman
người bà con (nam)
Thêm vào từ điển của tôi
49914.
micelle
(sinh vật học) (hoá học) Mixen
Thêm vào từ điển của tôi
49915.
parlour-boarder
học sinh lưu trú ở ngay gia đìn...
Thêm vào từ điển của tôi
49916.
quota
phần (phải đóng góp hoặc được c...
Thêm vào từ điển của tôi
49917.
yard-master
(ngành đường sắt) người dồn toa
Thêm vào từ điển của tôi
49918.
air-bed
nệm hơi
Thêm vào từ điển của tôi
49920.
anatta
màu cá vàng
Thêm vào từ điển của tôi