TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

49911. indescribability tính không thể tả được, tính kh...

Thêm vào từ điển của tôi
49912. inestimability tính không thể đánh giá được, t...

Thêm vào từ điển của tôi
49913. irrelievable không làm cho đỡ (đau...) được,...

Thêm vào từ điển của tôi
49914. parthenogenetic (sinh vật học) sinh sản đơn tín...

Thêm vào từ điển của tôi
49915. springhead nguồn, ngọn nguồn

Thêm vào từ điển của tôi
49916. unflinchingness tính không cùn bước, tính vững ...

Thêm vào từ điển của tôi
49917. venturesome mạo hiểm, phiêu lưu, liều, liều...

Thêm vào từ điển của tôi
49918. aphaeresis (ngôn ngữ học) hiện tượng mất â...

Thêm vào từ điển của tôi
49919. certificated có giấy chứng nhận, có đăng ký;...

Thêm vào từ điển của tôi
49920. chrislike như Chúa Giê-su

Thêm vào từ điển của tôi