49891.
haplography
lối viết lược âm tiết trùng (ví...
Thêm vào từ điển của tôi
49892.
interuban
giữa hai thành phố, liên thành
Thêm vào từ điển của tôi
49895.
pilaw
cơm gà, cơm thịt
Thêm vào từ điển của tôi
49896.
pyknic
(nhân chủng học) có cổ to bụng ...
Thêm vào từ điển của tôi
49897.
refugency
ánh sáng chói lọi, sự rực rỡ, s...
Thêm vào từ điển của tôi
49898.
scriptoria
phòng làm việc, phóng viết (tro...
Thêm vào từ điển của tôi
49899.
shore dinner
bữa ăn gồm toàn các thức tươi m...
Thêm vào từ điển của tôi
49900.
alder
(thực vật học) cây tổng quán sủ...
Thêm vào từ điển của tôi