49891.
ingratiate
(+ oneself) làm cho mình được m...
Thêm vào từ điển của tôi
49892.
irrefragableness
tính không thể bẻ bai được, tín...
Thêm vào từ điển của tôi
49893.
spirit-rapper
người đánh đồng thiếp
Thêm vào từ điển của tôi
49894.
stipitiform
hình cuống, hình chân
Thêm vào từ điển của tôi
49895.
air-port
sân bay (thường là dân dụng)
Thêm vào từ điển của tôi
49896.
conglomeration
sự kết khối, sự kết hợp
Thêm vào từ điển của tôi
49897.
dehortative
để khuyên răn, để can ngăn
Thêm vào từ điển của tôi
49898.
moveability
tính di động, tính có thể di ch...
Thêm vào từ điển của tôi
49899.
purposive
để phục vụ cho một mục đích; để...
Thêm vào từ điển của tôi
49900.
scotticize
Ê-cốt hoá
Thêm vào từ điển của tôi