TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

49891. haplography lối viết lược âm tiết trùng (ví...

Thêm vào từ điển của tôi
49892. interuban giữa hai thành phố, liên thành

Thêm vào từ điển của tôi
49893. overcritical quá khe khắt

Thêm vào từ điển của tôi
49894. photo-electron quang điện tử

Thêm vào từ điển của tôi
49895. pilaw cơm gà, cơm thịt

Thêm vào từ điển của tôi
49896. pyknic (nhân chủng học) có cổ to bụng ...

Thêm vào từ điển của tôi
49897. refugency ánh sáng chói lọi, sự rực rỡ, s...

Thêm vào từ điển của tôi
49898. scriptoria phòng làm việc, phóng viết (tro...

Thêm vào từ điển của tôi
49899. shore dinner bữa ăn gồm toàn các thức tươi m...

Thêm vào từ điển của tôi
49900. alder (thực vật học) cây tổng quán sủ...

Thêm vào từ điển của tôi