TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

47091. chorographic (thuộc) địa chí

Thêm vào từ điển của tôi
47092. floriculture nghề trồng hoa

Thêm vào từ điển của tôi
47093. gauge-glass ống đo nước

Thêm vào từ điển của tôi
47094. loadstone đá nam châm

Thêm vào từ điển của tôi
47095. movability tính di động, tính có thể di ch...

Thêm vào từ điển của tôi
47096. underwrote ((thường) động tính từ quá khứ)...

Thêm vào từ điển của tôi
47097. unfilmed không quay thành phim, không đư...

Thêm vào từ điển của tôi
47098. officinal (y học) dùng làm thuốc

Thêm vào từ điển của tôi
47099. outwardness sự tồn tại bên ngoài

Thêm vào từ điển của tôi
47100. parsonage nhà của cha xứ; nhà của mục sư

Thêm vào từ điển của tôi