47061.
unguent
thuốc bôi dẻo, thuốc cao
Thêm vào từ điển của tôi
47062.
agglomerative
làm tích tụ, làm chất đống
Thêm vào từ điển của tôi
47063.
cubiform
có hình khối, có hình lập phươn...
Thêm vào từ điển của tôi
47065.
four by two
giẻ lau nòng súng
Thêm vào từ điển của tôi
47066.
linseed
hạt lanh
Thêm vào từ điển của tôi
47067.
overwore
mặc đến hỏng, mặc đến rách ra
Thêm vào từ điển của tôi
47068.
parallax
thị sai
Thêm vào từ điển của tôi
47069.
rived
((thường) + off, away, from) ...
Thêm vào từ điển của tôi
47070.
streptomycin
(dược học) Streptomyxin
Thêm vào từ điển của tôi