TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

47041. philanthropize làm cho thành yêu người, làm ch...

Thêm vào từ điển của tôi
47042. ponderability tính cân được; tính có trọng lư...

Thêm vào từ điển của tôi
47043. preconceive nhận thức trước, nghĩ trước, tư...

Thêm vào từ điển của tôi
47044. saprophile hoại sinh (vi khuẩn)

Thêm vào từ điển của tôi
47045. teachability tính có thể dạy bảo, tính dạy d...

Thêm vào từ điển của tôi
47046. may day ngày mồng 1 tháng 5, ngày Quốc ...

Thêm vào từ điển của tôi
47047. eye-service sự làm việc vờ vịt (chỉ thật sự...

Thêm vào từ điển của tôi
47048. lop-eared có tai thõng xuống

Thêm vào từ điển của tôi
47049. order-cleck thư ký nhận đơn đặt hàng

Thêm vào từ điển của tôi
47050. philatelic (thuộc) việc sưu tầm tem, chơi ...

Thêm vào từ điển của tôi