47021.
breakwater
đê chắn sóng (ở hải cảng)
Thêm vào từ điển của tôi
47022.
callow
chưa đủ lông cánh (chim)
Thêm vào từ điển của tôi
47023.
consumptiveness
(y học) sự mắc bệnh lao phổi
Thêm vào từ điển của tôi
47024.
fancifulness
tính chất kỳ lạ
Thêm vào từ điển của tôi
47026.
redden
làm đỏ (vật gì)
Thêm vào từ điển của tôi
47027.
vainness
tính vô ích, tính không hiệu qu...
Thêm vào từ điển của tôi
47028.
air-exhauster
(kỹ thuật) cái quạt đầy gió
Thêm vào từ điển của tôi
47029.
micrography
phép khảo sát bằng kính hiển vi
Thêm vào từ điển của tôi