47021.
hanky
(thông tục) khăn tay, khăn mùi ...
Thêm vào từ điển của tôi
47022.
irritativeness
khả năng làm phát cáu; tính chấ...
Thêm vào từ điển của tôi
47023.
milk-fever
(y học) sốt sữa
Thêm vào từ điển của tôi
47025.
politick
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) làm chính trị;...
Thêm vào từ điển của tôi
47026.
power-saw
cưa máy
Thêm vào từ điển của tôi
47027.
print letter
chữ viết kiểu chữ in
Thêm vào từ điển của tôi
47028.
siftings
phần sảy ra (như sạn, trấu...)
Thêm vào từ điển của tôi
47029.
unscreened
không có màn che, không che
Thêm vào từ điển của tôi
47030.
edaphalogy
thổ nhưỡng học
Thêm vào từ điển của tôi