47001.
supersound
siêu âm
Thêm vào từ điển của tôi
47002.
unfathered
(thơ ca) không bố, không cha
Thêm vào từ điển của tôi
47003.
unornamented
không trang trí; không trang sứ...
Thêm vào từ điển của tôi
47004.
videlicet
((viết tắt) viz) nghĩa là, tức ...
Thêm vào từ điển của tôi
47005.
babbit-metal
(kỹ thuật) hợp kim babit
Thêm vào từ điển của tôi
47006.
indefensibility
tính chất (tình trạng) không th...
Thêm vào từ điển của tôi
47008.
letterhead
phần in đầu giấy viết thư (tên,...
Thêm vào từ điển của tôi
47009.
ligneous
bằng gỗ; giống gỗ; có chất g
Thêm vào từ điển của tôi
47010.
minutiae
những chi tiết vụn vặt
Thêm vào từ điển của tôi