TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

47011. earshot tầm nghe

Thêm vào từ điển của tôi
47012. matutinal (thuộc) buổi sáng, (thuộc) ban ...

Thêm vào từ điển của tôi
47013. scomber (động vật học) cá nùng nục

Thêm vào từ điển của tôi
47014. undersign ký ở dưới, ký vào (một bức thư)

Thêm vào từ điển của tôi
47015. conformability tính chất phù hợp, tính chất th...

Thêm vào từ điển của tôi
47016. denier người từ chối, người khước từ; ...

Thêm vào từ điển của tôi
47017. epopee thiên anh hùng ca, thiên sử thi

Thêm vào từ điển của tôi
47018. introductive để giới thiệu

Thêm vào từ điển của tôi
47019. kabbalah phép thần thông, pháp thuật (củ...

Thêm vào từ điển của tôi
47020. pheasant-eyed có chấm như mắt gà lôi (hoa)

Thêm vào từ điển của tôi