47011.
laudable
đáng tán dương, đáng ca ngợi, đ...
Thêm vào từ điển của tôi
47012.
legerity
tính nhanh nhẹn
Thêm vào từ điển của tôi
47013.
morphine
(dược học) Mocfin
Thêm vào từ điển của tôi
47014.
rived
((thường) + off, away, from) ...
Thêm vào từ điển của tôi
47015.
saucebox
người hỗn xược, đứa bé láo xược
Thêm vào từ điển của tôi
47016.
sunproof
phơi nắng không phai (vải...); ...
Thêm vào từ điển của tôi
47018.
zealot
người cuồng tín; người quá khíc...
Thêm vào từ điển của tôi
47019.
cackle
tiếng gà cục tác
Thêm vào từ điển của tôi
47020.
gamp
(thực vật học) cái ô (dù) to
Thêm vào từ điển của tôi