TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

47081. dogface (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) lí...

Thêm vào từ điển của tôi
47082. negotiatrix người điều đình, người đàm phán...

Thêm vào từ điển của tôi
47083. orological (thuộc) về khoa nghiên cứu núi

Thêm vào từ điển của tôi
47084. palish tai tái, hơi nhợt nhạt, hơi xan...

Thêm vào từ điển của tôi
47085. saccharification (hoá học) sự hoá đường

Thêm vào từ điển của tôi
47086. samlet cá hồi con

Thêm vào từ điển của tôi
47087. schipperke chó đầu cao, chó sipeki (giống ...

Thêm vào từ điển của tôi
47088. acidulous hơi chua

Thêm vào từ điển của tôi
47089. alcoholize cho chịu tác dụng của rượu

Thêm vào từ điển của tôi
47090. countermark dấu phụ, dấu đóng thêm

Thêm vào từ điển của tôi