TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

47081. re-apparel mặc quần áo lại cho (ai)

Thêm vào từ điển của tôi
47082. cicada (động vật học) con ve sầu

Thêm vào từ điển của tôi
47083. conservancy sự bảo vệ (của nhà nước đối với...

Thêm vào từ điển của tôi
47084. hemal (giải phẫu) (thuộc) máu; (thuộc...

Thêm vào từ điển của tôi
47085. log-head người ngu ngốc, người ngu đần

Thêm vào từ điển của tôi
47086. plough-boy em nhỏ phụ cày (dẫn, ngựa cày)

Thêm vào từ điển của tôi
47087. reconcilable có thể hoà giải, có thể giảng h...

Thêm vào từ điển của tôi
47088. unseconded không được giúp đỡ, không được ...

Thêm vào từ điển của tôi
47089. boyhood thời niên thiếu

Thêm vào từ điển của tôi
47090. caddishness tính mất dạy; tính vô lại, tính...

Thêm vào từ điển của tôi