46761.
antipodal
đối cực
Thêm vào từ điển của tôi
46763.
isomorphous
(hoá học) đồng hình
Thêm vào từ điển của tôi
46764.
museologist
nhà khoa học bảo tàng
Thêm vào từ điển của tôi
46765.
oxyacid
(hoá học) Oxyaxit
Thêm vào từ điển của tôi
46766.
safe deposit
nhà cho thuê có phòng an toàn v...
Thêm vào từ điển của tôi
46767.
sybaritism
thói xa hoa uỷ mị; tính xa hoa ...
Thêm vào từ điển của tôi
46768.
thrombosis
(y học) chứng nghẽn mạch
Thêm vào từ điển của tôi
46769.
agronomy
nông học
Thêm vào từ điển của tôi
46770.
devouringly
hau háu, ngấu nghiến, phàm, tha...
Thêm vào từ điển của tôi