46761.
mental home
bệnh viện tinh thần kinh, nhà t...
Thêm vào từ điển của tôi
46762.
office-bearer
công chức, viên chức
Thêm vào từ điển của tôi
46763.
redeliver
giao (thư, hàng...) một lần nữa
Thêm vào từ điển của tôi
46764.
unconsecrated
không được đem dâng, không được...
Thêm vào từ điển của tôi
46765.
unionize
tổ chức thành công đoàn (nghiệp...
Thêm vào từ điển của tôi
46766.
antarthritic
(y học) chữa bệnh viêm khớp
Thêm vào từ điển của tôi
46767.
butcherly
như đồ hàng thịt
Thêm vào từ điển của tôi
46768.
cosmologist
nhà vũ trụ học
Thêm vào từ điển của tôi
46769.
dixies land
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) các bang miền ...
Thêm vào từ điển của tôi
46770.
fandangle
vật trang trí kỳ lạ
Thêm vào từ điển của tôi