TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

46751. devotionally mộ đạo, sùng đạo

Thêm vào từ điển của tôi
46752. epigraphy khoa nghiên cứu văn khắc (lên đ...

Thêm vào từ điển của tôi
46753. foretime thời xưa, ngày xưa

Thêm vào từ điển của tôi
46754. jesuitic (thuộc) dòng Tên

Thêm vào từ điển của tôi
46755. kiltie lính mặc quân phục có váy (Ê-cố...

Thêm vào từ điển của tôi
46756. subject-heading đề mục chủ đề

Thêm vào từ điển của tôi
46757. antiphrasis phản ngữ, câu ngược ý

Thêm vào từ điển của tôi
46758. birdie chim non

Thêm vào từ điển của tôi
46759. cantiness tính vui vẻ

Thêm vào từ điển của tôi
46760. fistic ...

Thêm vào từ điển của tôi