46751.
propylite
(khoáng chất) Propilit
Thêm vào từ điển của tôi
46752.
roomette
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) buồng ngủ (trê...
Thêm vào từ điển của tôi
46753.
scornful
đầy khinh bỉ, đầy khinh miệt
Thêm vào từ điển của tôi
46754.
typify
làm mẫu cho; là điển hình của
Thêm vào từ điển của tôi
46755.
whereof
(từ cổ,nghĩa cổ) về cái gì, về ...
Thêm vào từ điển của tôi
46756.
windbag
(thông tục) người hay nói ba ho...
Thêm vào từ điển của tôi
46757.
anywise
tuỳ tiện thế nào cũng được, các...
Thêm vào từ điển của tôi
46758.
assuagement
sự làm dịu bớt, sự làm khuây; s...
Thêm vào từ điển của tôi
46759.
begone
đi!, xéo!, cút!
Thêm vào từ điển của tôi
46760.
butane
(hoá học) butan
Thêm vào từ điển của tôi