TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

46731. artificialize làm mất tự nhiên, làm thành giả...

Thêm vào từ điển của tôi
46732. chronicity (y học) tính mạn, tính kinh niê...

Thêm vào từ điển của tôi
46733. felucca tàu feluc (tàu ven biển loại nh...

Thêm vào từ điển của tôi
46734. jalousie bức mành, mành mành

Thêm vào từ điển của tôi
46735. jounce lắc, xóc nảy lên

Thêm vào từ điển của tôi
46736. lousiness tình trạng có rận; tình trạng c...

Thêm vào từ điển của tôi
46737. sealing-wax xi gắn

Thêm vào từ điển của tôi
46738. arboraceous hình cây

Thêm vào từ điển của tôi
46739. bourgeon (thơ ca) chồi (cây)

Thêm vào từ điển của tôi
46740. hydrotropism (thực vật học) tính hướng nước

Thêm vào từ điển của tôi