TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

46731. hydatid (y học), (giải phẫu) bọng nước

Thêm vào từ điển của tôi
46732. impeachable có thể đặt thành vấn đề nghi ng...

Thêm vào từ điển của tôi
46733. laconism cách nói gọn; cách viết súc tíc...

Thêm vào từ điển của tôi
46734. mournfulness tính chất buồn rầu, tính chất ả...

Thêm vào từ điển của tôi
46735. otitis (y học) viêm tai

Thêm vào từ điển của tôi
46736. packthread chỉ khâu bao bì

Thêm vào từ điển của tôi
46737. rabble đám người lộn xộn; đám đông

Thêm vào từ điển của tôi
46738. rooky (quân sự), (từ lóng) lính mới,...

Thêm vào từ điển của tôi
46739. talkativeness tính hay nói; tính lắm đều, tín...

Thêm vào từ điển của tôi
46740. tepidness tính chất ấm, tính chất âm ấm

Thêm vào từ điển của tôi