46721.
muffetee
(y học) băng cổ tay
Thêm vào từ điển của tôi
46722.
saltant
nhảy, nhảy múa
Thêm vào từ điển của tôi
46723.
single-tree
gióng ngang (ở xe ngựa để mắc n...
Thêm vào từ điển của tôi
46724.
irresolvability
tính không thể phân tách ra từn...
Thêm vào từ điển của tôi
46725.
malm
(khoáng chất) đá vôi mềm
Thêm vào từ điển của tôi
46726.
unction
sự xoa, sự xức; thuốc xoa, dầu ...
Thêm vào từ điển của tôi
46728.
anglicise
Anh hoá
Thêm vào từ điển của tôi
46729.
autogiro
máy bay tự lên thẳng
Thêm vào từ điển của tôi
46730.
forby
(Ê-cốt) ngoài ra
Thêm vào từ điển của tôi