TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

46681. moveableness tính di động, tính có thể di ch...

Thêm vào từ điển của tôi
46682. outwent đi trước, vượt lên trước

Thêm vào từ điển của tôi
46683. philologist nhà ngữ văn

Thêm vào từ điển của tôi
46684. salinometer cái đo mặn

Thêm vào từ điển của tôi
46685. seismism hiện tượng động đất (nói chung)

Thêm vào từ điển của tôi
46686. supinator (giải phẫu) cơ (quay) ngửa

Thêm vào từ điển của tôi
46687. tyreless không có cạp vành; không có lốp

Thêm vào từ điển của tôi
46688. biconvex (vật lý) hai mặt lồi

Thêm vào từ điển của tôi
46689. coping-stone (kiến trúc) đá mái tường, đá đầ...

Thêm vào từ điển của tôi
46690. cuspidal (toán học) có điểm lùi, lùi

Thêm vào từ điển của tôi