46301.
amp
...
Thêm vào từ điển của tôi
46302.
by-end
ý kín, ẩn ý
Thêm vào từ điển của tôi
46303.
contentiousness
tính hay cãi nhau, tính hay gây...
Thêm vào từ điển của tôi
46304.
fulgentness
sự sáng chói, sự óng ánh, sự rự...
Thêm vào từ điển của tôi
46305.
rev.
(viết tắt) của Reverend
Thêm vào từ điển của tôi
46306.
sejant
có vẽ hình con vật ngồi thẳng (...
Thêm vào từ điển của tôi
46307.
back-chat
lời đáp lại, lời cãi lại
Thêm vào từ điển của tôi
46308.
coprology
sự viết vẽ về những đề tài tục ...
Thêm vào từ điển của tôi
46309.
malefactress
người đàn bà làm điều ác, con m...
Thêm vào từ điển của tôi
46310.
participial
(ngôn ngữ học) (thuộc) động tín...
Thêm vào từ điển của tôi