46311.
sphincterial
(giải phẫu) (thuộc) cơ thắt
Thêm vào từ điển của tôi
46312.
usurious
nặng l i
Thêm vào từ điển của tôi
46313.
wellaway
(từ cổ,nghĩa cổ) ôi!, than ôi!,...
Thêm vào từ điển của tôi
46315.
anagrammatist
người giỏi viết theo lối đảo ch...
Thêm vào từ điển của tôi
46316.
melanin
mêlanin, hắc tố
Thêm vào từ điển của tôi
46317.
norther
gió bấc (ở Mỹ)
Thêm vào từ điển của tôi
46318.
pedunculate
(thực vật học) có cuống
Thêm vào từ điển của tôi